Khi nhìn vào tên một cuộn ống thủy lực — ví dụ "Ống SAE 100R2AT 1/2 inch" — có rất nhiều thông tin được mã hóa trong đó. Hiểu đúng các ký hiệu giúp bạn đặt đúng sản phẩm thay vì mua nhầm rồi phải đổi trả.
Phân Loại Theo Cấu Trúc Lớp Bố
Con số trong mã ống phản ánh số lớp bố thép gia cường bên trong ống. Càng nhiều lớp bố, ống chịu được áp suất càng cao nhưng sẽ cứng hơn và khó uốn hơn.
SAE 100R1AT — 1 Lớp Bố Thép
Ống 1 lớp bố, phù hợp với hệ thống áp suất trung bình. Ưu điểm lớn nhất là độ linh hoạt — dễ uốn, dễ lắp đặt trong không gian hẹp, và trọng lượng nhẹ hơn dòng 2 lớp cùng kích thước.
- Áp suất làm việc: 160–225 bar tùy kích thước
- Ứng dụng: khí nén công nghiệp, hệ thống thủy lực nhẹ, máy nông nghiệp
SAE 100R2AT — 2 Lớp Bố Thép
Dòng phổ biến nhất trong công nghiệp. Ống 2 lớp bố chịu áp suất cao gấp đôi R1, phù hợp với hầu hết các ứng dụng thủy lực tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn mặc định cho garage, xưởng cơ khí và máy công trình.
- Áp suất làm việc: 250–400 bar tùy kích thước
- Ứng dụng: máy rửa xe cao áp, thủy lực công nghiệp, máy công trình
SAE 100R7 — Ống Không Bố Thép (Thermoplastic)
R7 không có lớp bố thép — cấu tạo từ nhựa tổng hợp reinforced. Ưu điểm nổi bật là độ mềm dẻo vượt trội, chịu được nhiệt độ thấp (-40°C) và trọng lượng rất nhẹ. Phù hợp với các ứng dụng cần độ linh hoạt cao, không gian chật hẹp hoặc di chuyển thường xuyên.
- Áp suất làm việc: 140–210 bar
- Đặc điểm: nhẹ, mềm, chịu nhiệt lạnh tốt
- Ứng dụng: hệ thống thủy lực di động, robot công nghiệp, thiết bị y tế
SAE 100R4SH — 4 Lớp Bố Thép Xoắn Ốc
Dòng "siêu bền" cho hệ thống áp suất cực cao. Khác với R1/R2 dùng bố xoắn, 4SH dùng bố xoắn ốc (spiral) — giúp phân bố áp suất đều hơn và chịu được áp suất bùng nổ cao hơn nhiều.
- Áp suất làm việc: 350–450 bar
- Ứng dụng: thủy lực công nghiệp nặng, máy khai thác, hệ thống khoan dầu
Bảng Tổng Hợp So Sánh
| Mã | Số lớp bố | Áp suất làm việc | Độ linh hoạt | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| SAE 100R1AT | 1 lớp bố xoắn | 160–225 bar | Cao | Khí nén, thủy lực nhẹ |
| SAE 100R2AT | 2 lớp bố xoắn | 250–400 bar | Trung bình | Cơ khí, garage, máy rửa xe |
| SAE 100R7 | Không bố (thermoplastic) | 140–210 bar | Rất cao | Thủy lực di động, robot |
| SAE 100R4SH | 4 lớp bố xoắn ốc | 350–450 bar | Thấp | Công nghiệp nặng, khoan dầu |
Cách Đọc Mã Ống Hoàn Chỉnh
Ví dụ: Ống SAE 100R2AT 1/2" (DN13)
- SAE — tiêu chuẩn của Society of Automotive Engineers
- 100 — nhóm tiêu chuẩn thủy lực (khác với nhóm 0–99 cho các ứng dụng khác)
- R2 — 2 lớp bố thép gia cường
- AT — tuổi thọ cao hơn phiên bản cũ (thay thế cho "AT/DN" hoặc "AT/S" trước đây)
- 1/2" — đường kính danh nghĩa (nominal bore)
- DN13 — đường kính trong thực tế theo hệ mm
Khi Nào Cần Dùng R7 Thay Vì R2?
Nếu ứng dụng cần ống mềm, dễ uốn quanh góc hẹp, chịu nhiệt lạnh tốt hoặc trọng lượng nhẹ — R7 là lựa chọn đáng cân nhắc dù áp suất thấp hơn. Tuy nhiên, nếu hệ thống vận hành liên tục ở áp suất trên 250 bar, R2 vẫn là lựa chọn an toàn hơn.
Thủy Lực MQ cung cấp đầy đủ các dòng ống R1AT, R2AT, R7 và 4SH — hàng sẵn kho từ 1/4" đến 2", cắt theo yêu cầu và giao nhanh toàn quốc.